Momonga#Rakan
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
63 33T 30B | 52.4% | +3.8 | 3.70 | 0.6 | 175 | 1.38 | 269 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.3 | 3.12 | 0.8 | 448 | 1.49 | 291 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.6 | 5.25 | 0.5 | 158 | 1.04 | 258 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 2.43 | 2.3 | 589 | 0.73 | 359 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 4.00 | 0.5 | 277 | 1.36 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.10 | 0.7 | 291 | 0.60 | 243 |