Morker#LAN
3n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại28:1225 thg 7, 26
7 / 6 / 52.0 KDA
181 CS (6.4/m)11.2k gold
Đỡ Đòn
KDA2.00−43%
CS/phút6.5−4%
Vàng/phút397−17%
DMG/phút926−9%
Tầm nhìn/phút0.6−36%
KP40%−20%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng31:1025 thg 7, 26
16 / 6 / 195.8 KDA
144 CS (4.6/m)14.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtMáu ĐầuXạ Thủ
KDA5.83+131%
CS/phút4.6−16%
Vàng/phút453+9%
DMG/phút1,080+1%
Tầm nhìn/phút0.8−6%
KP65%+9%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại37:3825 thg 7, 26
6 / 7 / 112.4 KDA
236 CS (6.3/m)13.6k gold
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại29:1525 thg 7, 26
5 / 10 / 71.2 KDA
150 CS (5.1/m)11.1k gold
Người Gác
KDA1.20−56%
CS/phút5.1−7%
Vàng/phút381−9%
DMG/phút729−33%
Tầm nhìn/phút0.9+4%
KP50%−17%
4n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại38:2524 thg 7, 26
13 / 10 / 92.2 KDA
259 CS (6.7/m)18.0k gold
ACESát Thương Cao NhấtĐỡ Đòn
KDA2.20−41%
CS/phút6.70%
Vàng/phút467+1%
DMG/phút1,559+84%
Tầm nhìn/phút1.0+29%
KP58%+24%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại30:3324 thg 7, 26
9 / 8 / 41.6 KDA
171 CS (5.6/m)11.4k gold
ACESát Thương Cao NhấtMáu Đầu
KDA1.63−40%
CS/phút5.6+2%
Vàng/phút373−11%
DMG/phút1,050−2%
Tầm nhìn/phút0.90%
KP45%−26%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại28:3124 thg 7, 26
2 / 6 / 10.5 KDA
189 CS (6.6/m)9.7k gold
KDA0.50−77%
CS/phút6.6−8%
Vàng/phút340−25%
DMG/phút489−56%
Tầm nhìn/phút0.7−13%
KP18%−62%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng29:2421 thg 7, 26
8 / 2 / 25.0 KDA
207 CS (7.0/m)14.3k gold
Dẫn Đầu VàngĐỡ ĐònNông Dân
KDA5.00+60%
CS/phút7.0+5%
Vàng/phút485+5%
DMG/phút554−49%
Tầm nhìn/phút1.1+33%
KP45%−8%
1 / 7