MuCeph#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
73 45T 28B | 61.6% | +11.4 | 1.94 | 5.5 | 731 | 0.83 | 400 | |
4 2T 2B | 50% | -0.7 | 2.94 | 5.7 | 687 | 0.90 | 364 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.45 | 1.4 | 230 | 1.94 | 244 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.88 | 7.3 | 1,001 | 0.91 | 425 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 1.36 | 1.1 | 225 | 1.54 | 300 |