Multiplicity#OfTwo
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 10T 14B | 41.7% | -9.1 | 2.71 | 2.5 | 751 | 2.46 | 335 | |
14 6T 8B | 42.9% | -7.4 | 2.68 | 3.0 | 714 | 2.12 | 344 | |
6 4T 2B | 66.7% | +14.3 | 3.15 | 1.5 | 438 | 2.23 | 313 | |
3 0T 3B | 0% | -50.7 | 2.85 | 5.1 | 557 | 0.91 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.88 | 4.4 | 541 | 0.96 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.38 | 1.5 | 453 | 2.11 | 308 |