MummRamon#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 1T 4B | 20% | -30.4 | 1.16 | 6.3 | 740 | 1.24 | 378 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.1 | 1.16 | 6.4 | 376 | 1.45 | 387 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 0.71 | 4.5 | 763 | 1.18 | 299 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.69 | 5.9 | 520 | 1.18 | 368 |