Mundo Diff avatar

Mundo Diff#mop

Cấp 110

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MordekaiserMordekaiser
56
32T 24B
57.1%+3.13.495.61,0990.64453
Master YiMaster Yi
12
7T 5B
58.3%+81.984.29190.73463
Dr. MundoDr. Mundo
10
6T 4B
60%+113.325.98960.60388
KaynKayn
6
2T 4B
33.3%-17.81.544.45880.69380
YasuoYasuo
5
1T 4B
20%-301.746.19190.51351
YoneYone
4
2T 2B
50%+02.446.11,3530.43468
ViegoViego
2
0T 2B
0%-49.71.003.95780.64351
SettSett
1
1T 0B
100%+49.46.006.21,2430.92439
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+50.61.006.27201.00311
KayleKayle
1
1T 0B
100%+500.005.000.00417
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.79.000.73220.71310
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-50.80.506.02680.67339