Musclebob#BuffP
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 8T 6B | 57.1% | +7.2 | 1.95 | 4.1 | 549 | 0.45 | 387 | |
8 3T 5B | 37.5% | -12.3 | 1.22 | 3.7 | 545 | 0.57 | 354 | |
7 1T 6B | 14.3% | -36 | 1.22 | 3.9 | 519 | 0.60 | 368 | |
2 2T 0B | 100% | +48.3 | 1.76 | 3.4 | 914 | 0.52 | 387 | |
2 0T 2B | 0% | -51.2 | 0.63 | 2.9 | 265 | 0.61 | 267 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.85 | 4.6 | 477 | 0.31 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 2.00 | 3.9 | 632 | 0.56 | 441 |