MuskyCheddar avatar

MuskyCheddar#NA1

Cấp 69

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III81 LP27W 37L (42%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên94 trận
43%Tỉ lệ thắng
Dưới14 trận
43%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Malphite
Malphite4.1/4.5/7.1 KDA
48%31 trận
Garen
Garen4.5/4.8/3.3 KDA
45%20 trận
Mordekaiser
Mordekaiser3.4/5.3/2.8 KDA
42%12 trận
Teemo
Teemo2.8/5/6.5 KDA
38%8 trận
Kayle
Kayle2.6/6/4.1 KDA
0%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn98 · 84%
  • Thường (Draft)16 · 14%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt2 · 2%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.44
58%
CS/phút5.1
13%
Vàng/phút365
+1%
DMG/phút847
+98%
Tầm nhìn/phút0.8
1%
KP65%
+128%
2n trước5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA6.50
+279%
CS/phút6.2
+11%
Vàng/phút485
+45%
DMG/phút666
+31%
Tầm nhìn/phút1.2
+68%
KP33%
13%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA2.00
9%
CS/phút5.9
+5%
Vàng/phút304
17%
DMG/phút349
37%
Tầm nhìn/phút0.4
60%
KP22%
40%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.00
56%
CS/phút6.4
+15%
Vàng/phút295
20%
DMG/phút343
38%
Tầm nhìn/phút0.6
25%
KP20%
45%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:4927 thg 7, 26
Brand
4 / 3 / 22.0 KDA
135 CS (5.9/m)8.2k gold
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.67
75%
CS/phút6.3
+13%
Vàng/phút334
9%
DMG/phút349
38%
Tầm nhìn/phút0.4
57%
KP29%
21%
3n trước2 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 28 trận
KDA0.50
80%
CS/phút3.9
23%
Vàng/phút266
23%
DMG/phút206
68%
Tầm nhìn/phút0.5
52%
KP29%
23%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:4426 thg 7, 26
Sett
0 / 7 / 00.0 KDA
88 CS (4.5/m)4.8k gold
1 / 15