MyPPInyoCheeks#9734
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 24T 24B | 50% | +2.9 | 3.10 | 7.1 | 638 | 0.81 | 413 | |
15 8T 7B | 53.3% | +1.5 | 2.61 | 5.6 | 600 | 0.84 | 390 | |
2 0T 2B | 0% | -49.7 | 1.21 | 6.6 | 262 | 0.31 | 372 | |
2 2T 0B | 100% | +47.8 | 6.40 | 6.9 | 737 | 0.73 | 451 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 0.50 | 6.4 | 166 | 0.30 | 300 |