NET0V00#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
72 40T 32B | 55.6% | +5.6 | 1.93 | 7.1 | 907 | 0.76 | 432 | |
20 13T 7B | 65% | +13.1 | 2.21 | 6.7 | 946 | 0.89 | 469 | |
4 1T 3B | 25% | -24.6 | 1.48 | 2.6 | 557 | 2.06 | 341 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.4 | 2.03 | 1.7 | 912 | 2.11 | 352 | |
2 1T 1B | 50% | +0.4 | 2.50 | 5.1 | 802 | 0.85 | 423 | |
2 1T 1B | 50% | -1.5 | 3.00 | 4.2 | 884 | 1.13 | 418 |