Nami Cereza#RVFV
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 6T 7B | 46.2% | -3.2 | 3.32 | 1.2 | 235 | 2.50 | 309 | |
9 5T 4B | 55.6% | +3.8 | 2.82 | 1.0 | 353 | 2.82 | 282 | |
5 1T 4B | 20% | -31.7 | 3.29 | 1.0 | 208 | 2.45 | 299 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 1.50 | 1.6 | 644 | 2.22 | 350 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.70 | 1.8 | 333 | 2.27 | 278 |