Native#dump
4n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại21:4626 thg 7, 26
0 / 5 / 00.0 KDA
136 CS (6.2/m)5.6k gold
ACE
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:1426 thg 7, 26
4 / 5 / 164.0 KDA
128 CS (5.1/m)10.8k gold
Đội của bạn
Đặc BiệtThất Bại49:2026 thg 7, 26
3 / 9 / 91.3 KDA
303 CS (6.1/m)16.8k gold
KDA1.33−41%
CS/phút6.1+8%
Vàng/phút341−15%
DMG/phút311−50%
Tầm nhìn/phút0.5+6%
KP39%−4%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Đặc BiệtThất Bại40:0520 thg 7, 26
8 / 4 / 73.8 KDA
241 CS (6.0/m)15.8k gold
KDA3.75+95%
CS/phút6.1+7%
Vàng/phút394+2%
DMG/phút622+12%
Tầm nhìn/phút0.6+37%
KP34%−18%
12 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:2412 thg 7, 26
16 / 3 / 57.0 KDA
219 CS (7.2/m)16.4k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
KDA7.00+312%
CS/phút7.2+24%
Vàng/phút538+48%
DMG/phút1,091+58%
Tầm nhìn/phút0.7+6%
KP47%+33%
10 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng30:2710 thg 7, 26
4 / 9 / 61.1 KDA
154 CS (5.1/m)11.3k gold
Máu Đầu
KDA1.11−52%
CS/phút5.1−14%
Vàng/phút372−5%
DMG/phút406−30%
Tầm nhìn/phút0.3−42%
KP32%−22%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:4410 thg 7, 26
1 / 8 / 30.5 KDA
196 CS (6.2/m)11.3k gold
Nông Dân
KDA0.50−71%
CS/phút6.3+22%
Vàng/phút356−11%
DMG/phút230−63%
Tầm nhìn/phút0.5+24%
KP25%−48%
15 thg 41 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0015 thg 4, 26
7 / 8 / 61.6 KDA
168 CS (5.3/m)14.3k gold
KDA1.63+12%
CS/phút5.3−3%
Vàng/phút448+18%
DMG/phút687+32%
Tầm nhìn/phút0.5+22%
KP48%+8%
1 / 3
