NectroCrash#LAS
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:2628 thg 7, 26
7 / 3 / 85.0 KDA
175 CS (6.9/m)12.6k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA5.00+115%
CS/phút6.9+22%
Vàng/phút496+7%
DMG/phút636−25%
Tầm nhìn/phút0.5−6%
KP39%−11%
3n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:3027 thg 7, 26
5 / 11 / 61.0 KDA
216 CS (5.9/m)14.2k gold
Đội của bạn
KDA1.00−58%
CS/phút5.9+4%
Vàng/phút390−16%
DMG/phút751−11%
Tầm nhìn/phút0.3−40%
KP33%−25%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:4326 thg 7, 26
16 / 6 / 104.3 KDA
278 CS (6.7/m)21.3k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA4.33+87%
CS/phút6.7+18%
Vàng/phút510+11%
DMG/phút1,233+48%
Tầm nhìn/phút0.5−5%
KP50%+14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:3326 thg 7, 26
2 / 10 / 00.2 KDA
123 CS (5.0/m)7.2k gold
Đội của bạn
KDA0.20−92%
CS/phút5.0−12%
Vàng/phút295−37%
DMG/phút316−63%
Tầm nhìn/phút0.7+30%
KP22%−50%
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:0725 thg 7, 26
11 / 13 / 41.2 KDA
187 CS (4.8/m)16.3k gold
Đội của bạn
KDA1.15−52%
CS/phút4.8−15%
Vàng/phút416−10%
DMG/phút829−2%
Tầm nhìn/phút0.5+7%
KP28%−36%
6n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:3124 thg 7, 26
11 / 3 / 34.7 KDA
204 CS (7.4/m)13.6k gold
Máu ĐầuNông Dân
Đội của bạn
KDA4.67+100%
CS/phút7.4+31%
Vàng/phút495+7%
DMG/phút701−17%
Tầm nhìn/phút0.3−50%
KP42%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:0024 thg 7, 26
18 / 5 / 34.2 KDA
198 CS (5.7/m)18.3k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.20+80%
CS/phút5.8+2%
Vàng/phút522+13%
DMG/phút1,263+51%
Tầm nhìn/phút0.3−49%
KP64%+45%
23 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4223 thg 7, 26
13 / 0 / 2Perfect KDA
195 CS (7.0/m)14.2k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt NhấtHoàn Hảo
Đội của bạn
KDA15.00+548%
CS/phút7.0+25%
Vàng/phút512+11%
DMG/phút972+16%
Tầm nhìn/phút0.4−28%
KP34%−23%
1 / 13
