NeonWatermelon#Rby30
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 14T 12B | 53.8% | +2.4 | 2.45 | 6.3 | 1,086 | 0.61 | 463 | |
21 12T 9B | 57.1% | +6.9 | 2.94 | 5.9 | 1,043 | 0.68 | 435 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 3.00 | 6.1 | 1,065 | 0.63 | 405 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.57 | 5.8 | 702 | 0.31 | 375 |