Niko avatar

Niko#Rust

Cấp 60

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Xin ZhaoXin Zhao
8
4T 4B
50%+0.31.954.58480.95416
SamiraSamira
6
0T 6B
0%-49.10.614.85310.53378
AhriAhri
5
1T 4B
20%-28.90.984.75740.41314
TryndamereTryndamere
5
1T 4B
20%-30.21.254.94970.69357
SylasSylas
3
2T 1B
66.7%+180.694.24480.28306
RivenRiven
3
2T 1B
66.7%+15.72.084.35730.79361
HecarimHecarim
2
0T 2B
0%-46.61.253.94060.80336
KaynKayn
2
0T 2B
0%-51.10.755.16030.57377
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+50.91.205.16511.07390
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-48.70.254.41610.53241
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.42.333.86030.78382
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-46.80.914.93860.17265
QiyanaQiyana
1
0T 1B
0%-44.80.434.22970.50265
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.80.006.42530.26281