Niky2Socks#ROCK
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 23T 18B | 56.1% | +3.7 | 3.24 | 1.8 | 439 | 2.37 | 319 | |
15 9T 6B | 60% | +10.7 | 2.42 | 1.5 | 459 | 2.51 | 349 | |
7 3T 4B | 42.9% | -7.5 | 1.93 | 3.8 | 708 | 1.51 | 329 | |
4 2T 2B | 50% | +0.2 | 2.12 | 1.1 | 320 | 2.54 | 305 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 2.44 | 2.6 | 850 | 2.87 | 358 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 3.20 | 1.0 | 333 | 3.07 | 266 |