Noblespon#RIVEN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
53 27T 26B | 50.9% | -0.1 | 1.96 | 7.4 | 874 | 0.73 | 484 | |
11 6T 5B | 54.5% | +5.3 | 1.84 | 6.2 | 948 | 0.69 | 400 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.1 | 1.71 | 6.9 | 859 | 0.53 | 412 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.00 | 1.0 | 438 | 2.34 | 292 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.08 | 1.5 | 747 | 2.84 | 283 |