NonMetaProdigy#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
80 45T 35B | 56.3% | +5.7 | 1.73 | 1.0 | 347 | 1.18 | 309 | |
4 2T 2B | 50% | -5.3 | 2.03 | 0.8 | 345 | 1.12 | 336 | |
4 2T 2B | 50% | +0.7 | 1.91 | 1.4 | 454 | 1.31 | 319 | |
2 0T 2B | 0% | -50.4 | 1.00 | 2.9 | 534 | 0.81 | 383 |