NotAuto#Duck
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 5T 5B | 50% | +0.2 | 1.41 | 6.6 | 827 | 0.93 | 385 | |
4 1T 3B | 25% | -26.3 | 0.84 | 6.3 | 393 | 0.99 | 315 | |
3 0T 3B | 0% | -50.7 | 1.62 | 6.2 | 566 | 0.99 | 332 | |
2 2T 0B | 100% | +50.4 | 3.00 | 6.8 | 653 | 1.18 | 393 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 0.25 | 7.3 | 455 | 0.80 | 346 |