Note#50935
Hôm qua5 trận · 5T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng16:2027 thg 7, 26
6 / 1 / 28.0 KDA
103 CS (6.3/m)7.5k gold
Máu ĐầuNông Dân
KDA8.00+111%
CS/phút6.3−15%
Vàng/phút459+4%
DMG/phút685−17%
Tầm nhìn/phút0.4−46%
KP40%+1%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:2527 thg 7, 26
3 / 1 / 47.0 KDA
127 CS (8.2/m)6.6k gold
MVPKDA Tốt NhấtNông Dân
KDA7.00+75%
CS/phút8.2+21%
Vàng/phút429−5%
DMG/phút629−25%
Tầm nhìn/phút0.4−42%
KP64%+81%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1327 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút425−5%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5927 thg 7, 26
4 / 4 / 83.0 KDA
233 CS (7.3/m)14.3k gold
Thần FarmNgười Gác
KDA3.00−60%
CS/phút7.3+4%
Vàng/phút448+1%
DMG/phút951+50%
Tầm nhìn/phút0.8+132%
KP32%−33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:4627 thg 7, 26
13 / 12 / 122.1 KDA
220 CS (5.7/m)19.4k gold
Dẫn Đầu VàngXạ Thủ
KDA2.08+33%
CS/phút5.7−13%
Vàng/phút500+6%
DMG/phút1,064−11%
Tầm nhìn/phút0.5−6%
KP48%+4%
3n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:2125 thg 7, 26
4 / 6 / 00.7 KDA
146 CS (8.0/m)7.8k gold
ACEThần FarmMáu Đầu
KDA0.67−80%
CS/phút8.00%
Vàng/phút427−29%
DMG/phút800−40%
Tầm nhìn/phút0.4−22%
KP40%−37%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:2025 thg 7, 26
16 / 12 / 51.8 KDA
261 CS (7.2/m)17.8k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA1.75+10%
CS/phút7.3+14%
Vàng/phút489+3%
DMG/phút1,645+42%
Tầm nhìn/phút0.7+36%
KP57%+25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3125 thg 7, 26
17 / 10 / 52.2 KDA
256 CS (7.6/m)20.5k gold
ACESát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA2.20+41%
CS/phút8.2+28%
Vàng/phút612+31%
DMG/phút1,726+50%
Tầm nhìn/phút0.7+29%
KP65%+44%
1 / 12
