NumSkull#LAN
5n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2725 thg 7, 26
16 / 7 / 103.7 KDA
137 CS (4.4/m)14.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.71+76%
CS/phút4.5−17%
Vàng/phút473+14%
DMG/phút1,144+18%
Tầm nhìn/phút1.2+63%
KP63%+16%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:5525 thg 7, 26
3 / 8 / 91.5 KDA
184 CS (5.4/m)11.6k gold
Người Gác
KDA1.50+50%
CS/phút5.4−21%
Vàng/phút343−12%
DMG/phút562−31%
Tầm nhìn/phút0.9+26%
KP44%+37%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4925 thg 7, 26
4 / 6 / 41.3 KDA
206 CS (7.4/m)11.2k gold
Nông Dân
KDA1.33−44%
CS/phút7.4+27%
Vàng/phút401−4%
DMG/phút507−43%
Tầm nhìn/phút0.5−54%
KP24%−39%
19 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4619 thg 7, 26
1 / 13 / 131.1 KDA
39 CS (1.1/m)9.6k gold
Đội của bạn
KDA1.08−67%
CS/phút1.1−44%
Vàng/phút275−19%
DMG/phút372−19%
Tầm nhìn/phút2.1−4%
KP42%−30%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:4819 thg 7, 26
8 / 7 / 275.0 KDA
50 CS (1.3/m)14.6k gold
KDA5.00+102%
CS/phút1.3−33%
Vàng/phút387+20%
DMG/phút485+9%
Tầm nhìn/phút1.7−21%
KP61%+7%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4719 thg 7, 26
1 / 14 / 211.6 KDA
41 CS (1.2/m)10.2k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA1.57−43%
CS/phút1.2−7%
Vàng/phút294−10%
DMG/phút536+7%
Tầm nhìn/phút2.1−15%
KP50%−11%
18 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0518 thg 7, 26
1 / 7 / 91.4 KDA
84 CS (2.8/m)8.9k gold
KDA1.43−52%
CS/phút2.9+61%
Vàng/phút295−12%
DMG/phút338−27%
Tầm nhìn/phút1.8−19%
KP50%−15%
12 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:0012 thg 7, 26
9 / 11 / 111.8 KDA
247 CS (6.0/m)16.8k gold
KDA1.82−24%
CS/phút6.2−1%
Vàng/phút409−2%
DMG/phút994+50%
Tầm nhìn/phút0.7−41%
KP36%−2%
1 / 10