NustButter avatar

NustButter#11111

Cấp 256

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II91 LP214W 226L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng32 trận
44%Tỉ lệ thắng
Dưới7 trận
29%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Nocturne
Nocturne7.4/6.9/10.1 KDA
63%8 trận
Hwei
Hwei8.3/6.3/5.3 KDA
33%3 trận
Sylas
Sylas7/9/9.3 KDA
67%3 trận
MasterYi
MasterYi4/4/6.7 KDA
67%3 trận
Rammus
Rammus5/8/16.3 KDA
67%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn40 · 100%
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA1.56
43%
CS/phút5.4
+24%
Vàng/phút371
14%
DMG/phút693
9%
Tầm nhìn/phút0.9
1%
KP47%
0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.00
73%
CS/phút5.4
+5%
Vàng/phút341
23%
DMG/phút872
+8%
Tầm nhìn/phút0.5
11%
KP38%
24%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:5427 thg 7, 26
Ashe
2 / 6 / 51.2 KDA
187 CS (6.5/m)10.6k gold
3n trước4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA5.33
+241%
CS/phút4.7
13%
Vàng/phút449
+19%
DMG/phút845
+1%
Tầm nhìn/phút0.4
42%
KP47%
+4%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5026 thg 7, 26
Shyvana
14 / 9 / 92.6 KDA
29 CS (0.8/m)16.8k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4826 thg 7, 26
MissFortune
16 / 11 / 62.0 KDA
201 CS (5.8/m)19.1k gold
Dẫn Đầu VàngMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.75
4%
CS/phút4.6
+23%
Vàng/phút374
10%
DMG/phút386
49%
Tầm nhìn/phút0.9
+32%
KP27%
43%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA4.43
+95%
CS/phút3.8
19%
Vàng/phút458
+10%
DMG/phút1,024
+45%
Tầm nhìn/phút0.6
40%
KP54%
+21%
1 / 5