NutritivePath avatar

NutritivePath#NA1

Cấp 246

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II17 LP66W 67L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ58 trận
57%Tỉ lệ thắng
Rừng35 trận
51%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Ivern
Ivern2/3/11.8 KDA
52%29 trận
Amumu
Amumu2.6/4.4/11.3 KDA
63%19 trận
Janna
Janna1.2/3.5/14.2 KDA
59%17 trận
Nami
Nami2.3/5.2/19.2 KDA
50%6 trận
Nocturne
Nocturne6.8/4.2/4.4 KDA
40%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 92%
  • ARAM8 · 7%
  • Thường (Draft)1 · 1%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA4.60
+49%
CS/phút1.0
+26%
Vàng/phút303
0%
DMG/phút399
+13%
Tầm nhìn/phút2.1
+10%
KP62%
+32%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.60
19%
CS/phút0.7
17%
Vàng/phút264
14%
DMG/phút314
13%
Tầm nhìn/phút2.4
+30%
KP43%
10%
19 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA4.50
+45%
CS/phút1.0
+29%
Vàng/phút297
2%
DMG/phút321
11%
Tầm nhìn/phút2.1
+13%
KP78%
+67%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.50
22%
CS/phút1.1
+43%
Vàng/phút303
0%
DMG/phút293
19%
Tầm nhìn/phút2.4
+28%
KP38%
21%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút458
+52%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA16.00
+429%
CS/phút1.2
+55%
Vàng/phút319
+6%
DMG/phút494
+41%
Tầm nhìn/phút1.9
+3%
KP48%
+1%
18 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA10.00
+223%
CS/phút1.4
+85%
Vàng/phút314
+4%
DMG/phút310
14%
Tầm nhìn/phút1.4
27%
KP67%
+40%
17 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA7.33
+142%
CS/phút0.7
13%
Vàng/phút295
2%
DMG/phút467
+33%
Tầm nhìn/phút1.7
8%
KP51%
+7%
1 / 14