OLDBBQLL#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
68 34T 34B | 50% | -0.4 | 2.02 | 5.1 | 685 | 0.75 | 429 | |
18 6T 12B | 33.3% | -16.3 | 1.82 | 4.6 | 516 | 0.85 | 357 | |
5 2T 3B | 40% | -11.6 | 1.26 | 4.7 | 677 | 0.57 | 390 | |
4 3T 1B | 75% | +23.1 | 2.32 | 4.8 | 641 | 0.65 | 414 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.4 | 2.40 | 4.4 | 527 | 0.77 | 360 | |
2 1T 1B | 50% | -1.8 | 1.43 | 6.7 | 575 | 0.85 | 364 | |
2 1T 1B | 50% | +1.4 | 2.17 | 4.1 | 639 | 1.07 | 319 |