ONIR avatar

ONIR#Rizzo

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuluLulu
19
10T 9B
52.6%+3.23.150.91611.66286
SeraphineSeraphine
13
4T 9B
30.8%-21.61.781.03301.78266
ZyraZyra
13
8T 5B
61.5%+10.12.881.87491.57321
BrandBrand
9
5T 4B
55.6%+4.62.141.47171.77321
NautilusNautilus
8
4T 4B
50%+0.21.980.93211.80295
ZoeZoe
6
2T 4B
33.3%-17.31.641.36462.05320
XerathXerath
3
2T 1B
66.7%+13.91.841.45992.02332
ZiggsZiggs
3
1T 2B
33.3%-17.51.561.88151.13350
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+50.13.201.03581.98322
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.41.891.14071.21346
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.42.330.85441.35312
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-53.10.670.71541.95232
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.71.001.26152.60326
YorickYorick
1
0T 1B
0%-51.81.454.49950.63347