Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Darius | 18 9T 9B | 50% | +1.3 | 1.68 | 7.0 | 641 | 1.16 | 408 |
Gnar | 1 0T 1B | 0% | -45.3 | 1.00 | 4.6 | 752 | 1.15 | 369 |
Fiora | 1 0T 1B | 0% | -47.1 | 1.00 | 6.5 | 510 | 1.07 | 374 |