Onez#diffd
Hôm qua2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại48:4427 thg 7, 26
17 / 9 / 72.7 KDA
316 CS (6.5/m)25.8k gold
ACESát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
KDA2.67+14%
CS/phút6.5+26%
Vàng/phút529+7%
DMG/phút1,195+4%
Tầm nhìn/phút0.8+23%
KP59%+23%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:1627 thg 7, 26
14 / 5 / 115.0 KDA
201 CS (6.2/m)19.0k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA5.00+118%
CS/phút6.2+21%
Vàng/phút588+19%
DMG/phút1,413+24%
Tầm nhìn/phút0.7+6%
KP64%+35%
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:4826 thg 7, 26
0 / 10 / 00.0 KDA
65 CS (4.1/m)3.4k gold
KDA0.00−100%
CS/phút4.1−21%
Vàng/phút217−57%
DMG/phút233−80%
Tầm nhìn/phút0.4−44%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2926 thg 7, 26
4 / 4 / 11.3 KDA
75 CS (4.8/m)5.5k gold
ACE
KDA1.25−47%
CS/phút4.8−7%
Vàng/phút355−29%
DMG/phút596−48%
Tầm nhìn/phút0.3−53%
KP63%+31%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại9:1026 thg 7, 26
0 / 2 / 00.0 KDA
9 CS (1.0/m)1.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút1.0−81%
Vàng/phút180−64%
DMG/phút145−87%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP0%−100%
3n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:5325 thg 7, 26
24 / 17 / 132.2 KDA
259 CS (5.8/m)24.7k gold
ACEDẫn Đầu VàngĐỡ Đòn
KDA2.18−8%
CS/phút5.8+12%
Vàng/phút551+12%
DMG/phút1,460+29%
Tầm nhìn/phút0.7−1%
KP58%+22%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:2825 thg 7, 26
23 / 17 / 51.6 KDA
191 CS (4.5/m)22.7k gold
ACESát Thương Cao Nhất
KDA1.65−32%
CS/phút4.7−10%
Vàng/phút534+8%
DMG/phút1,679+50%
Tầm nhìn/phút0.7−2%
KP56%+18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:4225 thg 7, 26
14 / 10 / 122.6 KDA
215 CS (5.6/m)18.5k gold
MVPSát Thương Cao NhấtTrụ Đầu Tiên
KDA2.60+11%
CS/phút5.7+9%
Vàng/phút479−4%
DMG/phút1,206+5%
Tầm nhìn/phút1.0+53%
KP46%−5%
1 / 15
