Orsted avatar

Orsted#Rudi

Cấp 366

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GwenGwen
10
4T 6B
40%-9.21.597.17430.79393
ZaahenZaahen
4
2T 2B
50%+1.21.506.77710.80393
MordekaiserMordekaiser
3
2T 1B
66.7%+12.72.006.58200.78411
SyndraSyndra
3
2T 1B
66.7%+15.31.136.47690.78396
LockeLocke
3
1T 2B
33.3%-14.51.506.88540.72418
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.21.704.66410.54321
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-45.81.825.51,1610.94343
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-46.80.676.75260.47351
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-490.424.95710.77274
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.41.640.92762.92296
MelMel
1
0T 1B
0%-45.61.206.08510.68376
YoneYone
1
0T 1B
0%-500.366.24980.88286