OwnReaper avatar

OwnReaper#NA1

Cấp 654

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver III80 LP215W 222L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên47 trận
45%Tỉ lệ thắng
Giữa2 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Teemo
Teemo5.5/8.3/5.9 KDA
40%15 trận
Naafiri
Naafiri10.3/8.2/5.5 KDA
62%13 trận
Yorick
Yorick6/5.4/5 KDA
40%5 trận
Garen
Garen5.3/7.8/4.3 KDA
50%4 trận
Senna
Senna4/9/3.5 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn48 · 96%
  • Thường (Draft)2 · 4%
2n trước2 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA1.25
38%
CS/phút5.3
9%
Vàng/phút379
11%
DMG/phút770
29%
Tầm nhìn/phút1.0
+47%
KP41%
+2%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5726 thg 7, 26
Diana
8 / 11 / 81.5 KDA
163 CS (4.9/m)12.6k gold
3n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA3.29
+78%
CS/phút6.1
+6%
Vàng/phút495
+19%
DMG/phút1,305
+26%
Tầm nhìn/phút0.9
+34%
KP52%
+35%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.13
96%
CS/phút6.2
18%
Vàng/phút292
40%
DMG/phút696
39%
Tầm nhìn/phút0.7
+22%
KP6%
88%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.71
+26%
CS/phút6.6
+2%
Vàng/phút371
9%
DMG/phút928
3%
Tầm nhìn/phút1.1
+110%
KP40%
+4%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA5.25
+189%
CS/phút7.2
+28%
Vàng/phút489
+18%
DMG/phút954
10%
Tầm nhìn/phút0.6
10%
KP36%
10%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.50
66%
CS/phút5.8
5%
Vàng/phút343
13%
DMG/phút440
45%
Tầm nhìn/phút0.5
40%
KP25%
24%
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.50
+29%
CS/phút7.0
+24%
Vàng/phút395
+4%
DMG/phút761
+8%
Tầm nhìn/phút0.7
+10%
KP23%
38%
1 / 7