Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Ahri | 2 0T 2B | 0% | -48.9 | 1.43 | 6.2 | 511 | 0.68 | 324 |
Lux | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.13 | 1.0 | 464 | 1.92 | 233 |