PRINCESS#YUN
4n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:5725 thg 7, 26
0 / 5 / 275.4 KDA
13 CS (0.3/m)10.0k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
Đội của bạn
KDA5.40+41%
CS/phút0.3+19%
Vàng/phút264−9%
DMG/phút635+20%
Tầm nhìn/phút2.1+7%
KP73%+38%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:0425 thg 7, 26
0 / 8 / 212.6 KDA
13 CS (0.4/m)8.8k gold
Xạ Thủ
KDA2.63−37%
CS/phút0.4+59%
Vàng/phút302+5%
DMG/phút553+3%
Tầm nhìn/phút2.1+11%
KP49%−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:5025 thg 7, 26
2 / 3 / 62.7 KDA
11 CS (0.4/m)7.7k gold
Đội của bạn
KDA2.67−34%
CS/phút0.4+28%
Vàng/phút258−11%
DMG/phút315−43%
Tầm nhìn/phút2.0+6%
KP35%−38%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0725 thg 7, 26
0 / 1 / 00.0 KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút452+57%
DMG/phút63−88%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP0%−100%
6 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:076 thg 7, 26
6 / 3 / 219.0 KDA
10 CS (0.3/m)11.9k gold
KDA Tốt NhấtXạ Thủ
KDA9.00+142%
CS/phút0.3+3%
Vàng/phút360+28%
DMG/phút641+21%
Tầm nhìn/phút1.90%
KP63%+17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:146 thg 7, 26
1 / 5 / 71.6 KDA
6 CS (0.2/m)6.7k gold
KDA1.60−62%
CS/phút0.2−20%
Vàng/phút267−8%
DMG/phút408−25%
Tầm nhìn/phút1.3−36%
KP32%−43%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:186 thg 7, 26
3 / 1 / 2124.0 KDA
8 CS (0.2/m)11.4k gold
KDA Tốt NhấtXạ Thủ
KDA24.00+559%
CS/phút0.2−17%
Vàng/phút354+25%
DMG/phút607+14%
Tầm nhìn/phút1.6−20%
KP56%+2%
5 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng47:435 thg 7, 26
1 / 5 / 296.0 KDA
14 CS (0.3/m)13.5k gold
KDA6.00+58%
CS/phút0.30%
Vàng/phút283−2%
DMG/phút488−10%
Tầm nhìn/phút2.2+18%
KP51%−8%
1 / 8
