PROCOPIO#POL
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
69 37T 32B | 53.6% | +6.6 | 3.92 | 6.6 | 839 | 0.76 | 414 | |
20 10T 10B | 50% | +4.7 | 2.68 | 6.0 | 910 | 0.89 | 399 | |
2 0T 2B | 0% | -49.7 | 1.21 | 5.0 | 376 | 0.62 | 416 | |
2 1T 1B | 50% | -1.8 | 3.00 | 8.0 | 801 | 0.60 | 487 | |
2 1T 1B | 50% | -2.3 | 4.18 | 5.9 | 796 | 0.64 | 498 | |
1 0T 1B | 0% | -46.6 | 2.00 | 4.7 | 705 | 0.62 | 456 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 2.80 | 6.0 | 673 | 0.51 | 398 |