Pame#R2020
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5027 thg 7, 26
6 / 9 / 61.3 KDA
220 CS (6.9/m)13.2k gold
Nông DânNgười Gác
KDA1.33−41%
CS/phút7.0+9%
Vàng/phút414−2%
DMG/phút853+13%
Tầm nhìn/phút1.0+18%
KP30%−31%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:1727 thg 7, 26
8 / 5 / 42.4 KDA
194 CS (6.4/m)13.5k gold
Máu ĐầuNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.40+7%
CS/phút6.4−1%
Vàng/phút445+5%
DMG/phút717−5%
Tầm nhìn/phút1.3+48%
KP39%−10%
3n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:2926 thg 7, 26
10 / 6 / 62.7 KDA
193 CS (7.3/m)12.0k gold
Nông Dân
KDA2.67+20%
CS/phút7.3+13%
Vàng/phút454+8%
DMG/phút876+16%
Tầm nhìn/phút0.8−12%
KP47%+9%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng20:4126 thg 7, 26
6 / 2 / 55.5 KDA
143 CS (6.9/m)9.4k gold
Nông Dân
KDA5.50+148%
CS/phút6.9+7%
Vàng/phút454+8%
DMG/phút886+18%
Tầm nhìn/phút0.8−9%
KP39%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2326 thg 7, 26
2 / 7 / 30.7 KDA
239 CS (7.6/m)11.0k gold
Nông DânNgười Gác
KDA0.71−68%
CS/phút7.6+18%
Vàng/phút352−17%
DMG/phút536−29%
Tầm nhìn/phút1.4+62%
KP45%+5%
4n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5625 thg 7, 26
11 / 9 / 132.7 KDA
58 CS (1.7/m)15.9k gold
Xạ ThủNông DânNgười Gác
KDA2.67+20%
CS/phút5.0−22%
Vàng/phút455+8%
DMG/phút826+10%
Tầm nhìn/phút1.4+63%
KP51%+19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4725 thg 7, 26
5 / 5 / 31.6 KDA
242 CS (8.1/m)12.1k gold
Thần FarmMáu Đầu
KDA1.60−29%
CS/phút8.1+26%
Vàng/phút406−4%
DMG/phút529−30%
Tầm nhìn/phút0.8−10%
KP44%+3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:4225 thg 7, 26
5 / 12 / 71.0 KDA
243 CS (6.6/m)14.6k gold
Trụ Đầu TiênNgười Gác
KDA1.00−56%
CS/phút6.6+3%
Vàng/phút397−6%
DMG/phút790+5%
Tầm nhìn/phút0.9+9%
KP38%−13%
1 / 14