Panteriux#RATA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
88 51T 37B | 58% | +9.2 | 2.12 | 6.3 | 837 | 0.85 | 434 | |
4 1T 3B | 25% | -28.5 | 1.77 | 3.6 | 533 | 1.33 | 363 | |
3 2T 1B | 66.7% | +18.1 | 4.38 | 1.5 | 467 | 1.80 | 330 | |
2 1T 1B | 50% | +1.4 | 2.22 | 7.4 | 621 | 1.19 | 405 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 15.00 | 7.9 | 699 | 0.70 | 510 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 0.43 | 6.5 | 907 | 0.71 | 362 | |
1 1T 0B | 100% | +52.6 | 2.86 | 5.8 | 807 | 0.84 | 431 |