PapiDoja#DJCAT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 0T 2B | 0% | -51.2 | 0.78 | 3.8 | 317 | 0.23 | 313 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 0.33 | 0.7 | 177 | 0.14 | 280 | |
2 0T 2B | 0% | -47.1 | 0.65 | 4.8 | 553 | 0.64 | 349 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.75 | 0.8 | 641 | 0.95 | 295 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 1.30 | 4.9 | 693 | 0.54 | 324 |