PartTimer#5185
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 9T 14B | 39.1% | -11.1 | 1.84 | 5.4 | 926 | 0.78 | 437 | |
19 11T 8B | 57.9% | +9 | 2.39 | 5.5 | 648 | 0.72 | 386 | |
4 1T 3B | 25% | -20.6 | 2.60 | 6.0 | 1,068 | 0.64 | 425 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 5.20 | 5.4 | 1,240 | 0.54 | 508 |