PechoFrio#exec
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
57 24T 33B | 42.1% | -8.9 | 1.24 | 1.8 | 534 | 2.42 | 311 | |
33 18T 15B | 54.5% | +3.8 | 1.40 | 1.3 | 329 | 2.37 | 285 | |
7 2T 5B | 28.6% | -21.2 | 1.72 | 0.8 | 276 | 2.09 | 287 | |
1 1T 0B | 100% | +46 | 0.75 | 2.3 | 231 | 0.66 | 229 |