Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Vayne | 81 41T 40B | 50.6% | +0.5 | 1.64 | 7.4 | 803 | 0.80 | 490 |
Ezreal | 8 3T 5B | 37.5% | -9.5 | 2.38 | 6.6 | 987 | 0.79 | 451 |
Lux | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.67 | 6.0 | 526 | 0.40 | 338 |