PercingNine avatar

PercingNine#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
UrgotUrgot
20
8T 12B
40%-12.91.877.21,1460.92480
JhinJhin
9
3T 6B
33.3%-16.42.236.79610.92506
HeimerdingerHeimerdinger
4
3T 1B
75%+24.61.196.59280.70428
SingedSinged
3
2T 1B
66.7%+12.73.716.81,0090.98443
Dr. MundoDr. Mundo
3
1T 2B
33.3%-15.71.395.11,2210.76384
DariusDarius
3
0T 3B
0%-48.70.636.47610.93395
JaxJax
2
1T 1B
50%+0.22.715.46640.83420
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.71.576.68970.95406
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+50.23.000.77381.29361
YoneYone
1
1T 0B
100%+501.677.07510.49425
YorickYorick
1
0T 1B
0%-51.80.000.000.00437
SettSett
1
1T 0B
100%+49.42.885.71,2640.79465