Perrycles01 avatar

Perrycles01#BC429

Cấp 216

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I24 LP452W 449L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ36 trận
64%Tỉ lệ thắng
Giữa30 trận
47%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Naafiri
Naafiri8.8/5.2/7.2 KDA
52%25 trận
Lux
Lux5.7/6.8/11.3 KDA
67%6 trận
Zyra
Zyra3.6/6.4/13.6 KDA
80%5 trận
Poppy
Poppy3.4/6.6/10.6 KDA
60%5 trận
Braum
Braum1.6/7.6/16.8 KDA
60%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn69 · 99%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt1 · 1%
Hôm qua1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA3.50
+40%
CS/phút2.2
11%
Vàng/phút407
+20%
DMG/phút809
1%
Tầm nhìn/phút2.2
+3%
KP70%
+40%
2n trước7 trận · 2T 5B · 29%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:3126 thg 7, 26
Galio
4 / 11 / 252.6 KDA
55 CS (1.4/m)12.5k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:5526 thg 7, 26
Galio
2 / 2 / 64.0 KDA
39 CS (1.8/m)7.8k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:0826 thg 7, 26
Nami
0 / 8 / 121.5 KDA
38 CS (1.4/m)8.0k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:2726 thg 7, 26
Velkoz
0 / 5 / 51.0 KDA
57 CS (2.3/m)7.6k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:0626 thg 7, 26
Ziggs
4 / 6 / 21.0 KDA
138 CS (6.2/m)8.4k gold
ACESát Thương Cao Nhất
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.33
17%
CS/phút2.9
+30%
Vàng/phút335
5%
DMG/phút697
18%
Tầm nhìn/phút2.3
+5%
KP48%
15%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.55
57%
CS/phút1.5
24%
Vàng/phút329
25%
DMG/phút550
40%
Tầm nhìn/phút2.8
+12%
KP43%
26%
1 / 9