Phos#RAT
6n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:0722 thg 7, 26
0 / 4 / 133.3 KDA
19 CS (0.8/m)7.3k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA3.25−16%
CS/phút0.8+17%
Vàng/phút289+1%
DMG/phút97−44%
Tầm nhìn/phút2.2−9%
KP29%−49%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:4222 thg 7, 26
0 / 4 / 20.5 KDA
20 CS (0.7/m)5.9k gold
KDA0.50−87%
CS/phút0.7+12%
Vàng/phút214−26%
DMG/phút113−35%
Tầm nhìn/phút2.1−16%
KP33%−39%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4822 thg 7, 26
1 / 2 / 168.5 KDA
21 CS (0.8/m)7.8k gold
KDA Tốt NhấtNgười Gác
KDA8.50+125%
CS/phút0.8+21%
Vàng/phút282+1%
DMG/phút237−22%
Tầm nhìn/phút2.9+8%
KP61%+1%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:0921 thg 7, 26
4 / 4 / 247.0 KDA
23 CS (0.6/m)11.7k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA7.00+100%
CS/phút0.6−4%
Vàng/phút325+25%
DMG/phút335+26%
Tầm nhìn/phút2.8+1%
KP62%+5%
20 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng44:1220 thg 7, 26
0 / 6 / 294.8 KDA
26 CS (0.6/m)12.1k gold
Chiến Binh Đồng Đội
KDA4.83+27%
CS/phút0.6−10%
Vàng/phút274−5%
DMG/phút174+1%
Tầm nhìn/phút2.8+16%
KP66%+22%
19 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:1519 thg 7, 26
0 / 10 / 292.9 KDA
14 CS (0.4/m)9.8k gold
Chiến Binh Đồng Đội
KDA2.90−27%
CS/phút0.4−38%
Vàng/phút285−1%
DMG/phút170−1%
Tầm nhìn/phút2.40%
KP71%+31%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:3719 thg 7, 26
0 / 7 / 71.0 KDA
13 CS (0.5/m)6.4k gold
Đội của bạn
KDA1.00−75%
CS/phút0.5−26%
Vàng/phút239−17%
DMG/phút116−33%
Tầm nhìn/phút2.3−6%
KP41%−25%
18 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
1 / 7