PilllowPrincess#BBC
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 18T 15B | 54.5% | +1.6 | 2.35 | 7.5 | 875 | 0.81 | 416 | |
9 5T 4B | 55.6% | +8.8 | 4.40 | 0.6 | 245 | 1.63 | 290 | |
6 4T 2B | 66.7% | +16.3 | 2.24 | 5.2 | 709 | 0.99 | 350 | |
2 0T 2B | 0% | -50.8 | 1.00 | 6.4 | 977 | 0.45 | 322 |