Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Vayne | 1 1T 0B | 100% | +49.9 | 2.63 | 5.3 | 861 | 0.88 | 474 |
Twisted Fate | 1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.39 | 4.5 | 536 | 0.54 | 297 |