Pirowolf#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 13T 6B | 68.4% | +18.8 | 2.40 | 6.2 | 734 | 1.09 | 447 | |
4 0T 4B | 0% | -47 | 2.35 | 6.1 | 782 | 0.81 | 435 | |
4 2T 2B | 50% | +0.3 | 3.05 | 7.3 | 616 | 0.82 | 454 | |
3 0T 3B | 0% | -49.6 | 1.00 | 6.9 | 392 | 1.04 | 356 |