PixelNoteII#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 8T 9B | 47.1% | -3.4 | 2.73 | 5.6 | 808 | 0.69 | 437 | |
5 5T 0B | 100% | +50.3 | 5.54 | 6.0 | 614 | 0.92 | 493 | |
4 2T 2B | 50% | -0.3 | 3.64 | 5.7 | 843 | 0.71 | 457 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 1.33 | 6.0 | 570 | 0.47 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 1.29 | 0.9 | 432 | 1.43 | 278 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 0.27 | 4.9 | 599 | 0.43 | 272 |