Pixels#Meow
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
65 30T 35B | 46.2% | +0.6 | 2.00 | 6.1 | 934 | 1.26 | 423 | |
16 12T 4B | 75% | +24.8 | 2.41 | 6.4 | 928 | 0.97 | 391 | |
8 3T 5B | 37.5% | -14.9 | 1.33 | 1.8 | 533 | 2.45 | 325 | |
7 5T 2B | 71.4% | +21.1 | 2.92 | 4.8 | 883 | 1.55 | 396 | |
2 1T 1B | 50% | +0.6 | 1.10 | 4.5 | 239 | 0.99 | 336 | |
2 0T 2B | 0% | -47.8 | 1.05 | 5.5 | 533 | 1.05 | 391 |