PlayTime2897#Noob1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
88 36T 52B | 40.9% | -6.8 | 0.96 | 4.8 | 380 | 0.38 | 339 | |
11 5T 6B | 45.5% | -4.1 | 0.90 | 4.3 | 304 | 0.38 | 312 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.17 | 3.5 | 247 | 0.32 | 252 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.45 | 3.5 | 239 | 0.30 | 270 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 0.67 | 3.1 | 258 | 0.37 | 277 |