Plumpy21#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
70 41T 29B | 58.6% | +8.2 | 2.17 | 5.4 | 1,165 | 1.23 | 412 | |
25 12T 13B | 48% | -3.8 | 2.25 | 5.6 | 817 | 0.95 | 410 | |
4 3T 1B | 75% | +22.4 | 2.60 | 3.5 | 910 | 1.54 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.45 | 4.6 | 191 | 0.57 | 343 |