Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Sion | 37 19T 18B | 51.4% | +1.8 | 1.82 | 6.4 | 470 | 0.61 | 371 |
Nasus | 1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.00 | 8.2 | 322 | 0.78 | 371 |
Blitzcrank | 1 0T 1B | 0% | -50.6 | 1.41 | 0.8 | 255 | 0.62 | 274 |