PolloMasterXddd#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 0T 2B | 0% | -49.8 | 1.58 | 6.7 | 675 | 0.79 | 397 | |
2 2T 0B | 100% | +51 | 4.00 | 7.4 | 1,569 | 1.03 | 430 | |
2 0T 2B | 0% | -50.8 | 0.57 | 6.6 | 597 | 0.66 | 348 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.80 | 5.8 | 758 | 0.73 | 368 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.43 | 7.8 | 719 | 0.92 | 336 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 1.71 | 6.2 | 1,148 | 0.77 | 450 | |
1 1T 0B | 100% | +52.9 | 2.25 | 6.6 | 934 | 0.73 | 485 |